alkaline earth

alkaline earth

A student points to the alkaline earth metals on a large periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ: Kim loại kiềm thổchỉ một nhóm các nguyên tố hóa học thuộc nhóm II trong bảng tuần hoàn. Các kim loại này hóa trị 2 (bivalent), bao gồm: canxi (calcium), stronti (strontium), bari (barium), magie (magnesium), berili (beryllium) radi (radium). Chúng tính chất hóa học tương tự nhau, như tạo oxit bazơ mạnh phản ứng với nước.

dụ sử dụng
  • (Canxi một kim loại kiềm thổ phổ biến trong xương vỏ .)
  • (Magie, một kim loại kiềm thổ, được dùng trong các hợp kim nhẹ.)
  • (Bari kim loại kiềm thổ được dùng trong chụp ảnh y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alkaline earth compound": hợp chất của kim loại kiềm thổ.

    • Calcium carbonate is an alkaline earth compound found in limestone. (Canxi cacbonat một hợp chất kim loại kiềm thổ trong đá vôi.)
  • "alkaline earth oxide": oxit kim loại kiềm thổ.

    • Magnesium oxide, an alkaline earth oxide, is used in refractory materials. (Magie oxit, một oxit kim loại kiềm thổ, được dùng trong vật liệu chịu lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkaline (tính từ): tính kiềm.
    • The solution has an alkaline pH. (Dung dịch độ pH kiềm.)
  • Earth (danh từ): đất, trái đất (trong ngữ cảnh hóa học, "earth" chỉ oxit kim loại).
  • Alkali metal (danh từ): kim loại kiềm (nhóm I, khác với kim loại kiềm thổ).
Từ đồng nghĩa
  • Group II metal: kim loại nhóm II.
  • Bivalent metal: kim loại hóa trị hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.